Mazda CX-3

mỗi trang
New Mazda CX-3 1.5L AT

New Mazda CX-3 1.5L AT

  • Kích thước tổng thể: 4,275 x 1,765 x 1,535 mm   
  • Chiều dài cơ sở: 2,570    
  • Bán kính quay vòng tối thiểu: 5.3 (m)
  • Loại động cơ: SkyActiv-G 1.5L    
  • Hệ thống nhiên liệu: Phun xăng trực tiếp / Direct injection    
  • Dung tích xi lanh: 1,496    
  • Công suất tối đa: 110/6,000    
  • Mô men xoắn cực đại: 144/4,000    
  • Hộp số: Tự động 6 cấp
512,000,000 VND
Mazda CX-3 Deluxe

Mazda CX-3 Deluxe

Kích thước tổng thể DxRxC 4.275 x 1.765 x 1.550 Dung tích xy lanh 1.998 Động cơ SKYACTIV®-G 2.0L 4 xy lanh Công suất cực đại 148 mã lực @ 6.000 vòng / phút Mô-men xoắn cực đại 146 lb-ft @ 2.800 vòng / phút Khoảng sáng gầm 1.549 Bán kính vòng quay tối thiểu 5 Mức tiêu thụ nhiên liệu 7,6 lít/100km Xuất xứ Nhập khẩu Hộp số AT 6 cấp Dung tích khoang chứa đồ (lít) 343 Chỗ ngồi 5
549,000,000 VND
Mazda CX-3 Luxury

Mazda CX-3 Luxury

Kích thước tổng thể DxRxC 4.275 x 1.765 x 1.550 Dung tích xy lanh 1.998 Động cơ SKYACTIV®-G 2.0L 4 xy lanh Công suất cực đại 148 mã lực @ 6.000 vòng / phút Mô-men xoắn cực đại 146 lb-ft @ 2.800 vòng / phút Khoảng sáng gầm 1.549 Bán kính vòng quay tối thiểu 5 Mức tiêu thụ nhiên liệu 7,6 lít/100km Xuất xứ Nhập khẩu Hộp số AT 6 cấp Dung tích khoang chứa đồ (lít) 343 Chỗ ngồi 5
579,000,000 VND
Mazda CX-3 Premium

Mazda CX-3 Premium

Kích thước tổng thể DxRxC 4.275 x 1.765 x 1.550 Dung tích xy lanh 1.998 Động cơ SKYACTIV®-G 2.0L 4 xy lanh Công suất cực đại 148 mã lực @ 6.000 vòng / phút Mô-men xoắn cực đại 146 lb-ft @ 2.800 vòng / phút Khoảng sáng gầm 1.549 Bán kính vòng quay tối thiểu 5 Mức tiêu thụ nhiên liệu 7,6 lít/100km Xuất xứ Nhập khẩu Hộp số AT 6 cấp Dung tích khoang chứa đồ (lít) 343 Chỗ ngồi 5
631,000,000 VND

Top

   (0)